神风突击队
Phồn thể: 神風突擊隊
shén fēng tū jī duì
Âm Hán Việt: thần phong đột kích đội
1.đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)
kamikaze unit (Japanese corps of suicide pilots in World War II)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác