神雕侠侣
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Shén diāo Xiá lǚ
Âm Hán Việt: thần điêu hiệp lữ
1.biến thể của 神雕侠侣
variant of 神雕侠侣
Shén diāo Xiá lǚ
Âm Hán Việt: thần điêu hiệp lữ
1."Thần điêu đại hiệp" (tiểu thuyết võ hiệp 1959-61 của Kim Dung 金庸)
"The Return of the Condor Heroes" (1959-61 wuxia novel by Jin Yong 金庸)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác