神采飞扬
Phồn thể: 神采飛揚
shén cǎi fēi yáng
Âm Hán Việt: thần thái phi dương
1.tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
in high spirits (idiom); glowing with health and vigor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác