神通广大
Phồn thể: 神通廣大
shén tōng guǎng dà
Âm Hán Việt: thần thông quảng đại
1.(thành ngữ) có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
(idiom) to possess great magical power; to possess remarkable abilities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác