神经递质
Phồn thể: 神經遞質
shén jīng dì zhì
Âm Hán Việt: thần kinh đệ chất
neurotransmitter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神經遞質
shén jīng dì zhì
Âm Hán Việt: thần kinh đệ chất
neurotransmitter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác