神经过敏
Phồn thể: 神經過敏
shén jīng guò mǐn
Âm Hán Việt: thần kinh quá mẫn
1.bồn chồn
2.căng thẳng
3.quá nhạy cảm
jumpy · nervous · oversensitive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác