神经胶质
Phồn thể: 神經膠質
shén jīng jiāo zhì
Âm Hán Việt: thần kinh giao chất
1.tế bào đệm
2.nguyên bào thần kinh đệm
glial cell · neuroglia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác