神经纤维
Phồn thể: 神經纖維
shén jīng xiān wéi
Âm Hán Việt: thần kinh tiêm duy
1.sợi thần kinh
(anatomy) nerve fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神經纖維
shén jīng xiān wéi
Âm Hán Việt: thần kinh tiêm duy
1.sợi thần kinh
(anatomy) nerve fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác