神经生物学
Phồn thể: 神經生物學
shén jīng shēng wù xué
Âm Hán Việt: thần kinh sinh vật học
1.sinh học thần kinh
neurobiology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác