神经氨酸酶
Phồn thể: 神經氨酸酶
shén jīng ān suān méi
Âm Hán Việt: thần kinh an toan môi
1.neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)
neuraminidase (the N of virus such as bird flu H5N1)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác