神经性毒剂
Phồn thể: 神經性毒劑
shén jīng xìng dú jì
Âm Hán Việt: thần kinh tính độc tễ
1.tác nhân thần kinh
2.khí độc thần kinh
nerve agent · nerve gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác