神经学家
Phồn thể: 神經學家
shén jīng xué jiā
Âm Hán Việt: thần kinh học gia
1.nhà thần kinh học
neurologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神經學家
shén jīng xué jiā
Âm Hán Việt: thần kinh học gia
1.nhà thần kinh học
neurologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác