神经大条
Phồn thể: 神經大條
shén jīng dà tiáo
Âm Hán Việt: thần kinh đại điều
1.mặt dày
2.không nhạy cảm
thick-skinned · insensitive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác