神秘面纱
Phồn thể: 神秘面紗
shén mì miàn shā
Âm Hán Việt: thần bí diện sa
veil of mystery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神秘面紗
shén mì miàn shā
Âm Hán Việt: thần bí diện sa
veil of mystery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác