神秘主义
Phồn thể: 神秘主義
shén mì zhǔ yì
Âm Hán Việt: thần bí chủ nghĩa
1.chủ nghĩa huyền bí
mysticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神秘主義
shén mì zhǔ yì
Âm Hán Việt: thần bí chủ nghĩa
1.chủ nghĩa huyền bí
mysticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác