神神道道
shén shen dào dào
Âm Hán Việt: thần thần đạo đạo
1.kỳ lạ
2.bí ẩn
3.bất thường
odd · weird · abnormal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshén shen dào dào
Âm Hán Việt: thần thần đạo đạo
1.kỳ lạ
2.bí ẩn
3.bất thường
odd · weird · abnormal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác