神神叨叨
shén shen dāo dāo
Âm Hán Việt: thần thần đao đao
1.xem 神神道道
see 神神道道
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshén shen dāo dāo
Âm Hán Việt: thần thần đao đao
1.xem 神神道道
see 神神道道
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác