神气活现
Phồn thể: 神氣活現
shén qì huó xiàn
Âm Hán Việt: thần khí hoạt hiện
1.vẻ kiêu ngạo
2.vẻ tự mãn
3.tỏ ra trịch thượng
4.ra vẻ ta đây
arrogant appearance · smug appearance · to act condescending · to put on airs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác