神权统治
Phồn thể: 神權統治
shén quán tǒng zhì
Âm Hán Việt: thần quyền thống trị
1.thống trị thần quyền
theocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神權統治
shén quán tǒng zhì
Âm Hán Việt: thần quyền thống trị
1.thống trị thần quyền
theocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác