神志不清
shén zhì bù qīng
Âm Hán Việt: thần chí bất thanh
1.bị mê sảng
2.bị rối loạn tinh thần
to be delirious · to be mentally confused
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác