神工鬼斧
shén gōng guǐ fǔ
Âm Hán Việt: thần công quỷ phủ
1.tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh
2.tay nghề điêu luyện
3.nghệ thuật siêu phàm
supernaturally fine craft (idiom); the work of the Gods · uncanny workmanship · superlative craftsmanship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác