神学研究所
Phồn thể: 神學研究所
shén xué yán jiū suǒ
Âm Hán Việt: thần học nghiên cứu sở
1.chủng viện
seminary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 神學研究所
shén xué yán jiū suǒ
Âm Hán Việt: thần học nghiên cứu sở
1.chủng viện
seminary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác