神圣不可侵犯
Phồn thể: 神聖不可侵犯
shén shèng bù kě qīn fàn
Âm Hán Việt: thần thánh bất khả xâm phạm
1.thiêng liêng
2.bất khả xâm phạm
sacred · inviolable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác