神农架地区
Phồn thể: 神農架地區
Shén nóng jià dì qū
Âm Hán Việt: thần nông giá địa khu
1.Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc
Shennongjialin, directly administered forestry reserve in east Hubei
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác