神乎其技
shén hū qí jì
Âm Hán Việt: thần hồ kỳ kỹ
1.(thành ngữ) xuất sắc
2.cực kỳ khéo léo
3.tài hoa
(idiom) brilliant · extremely skillful · virtuosic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác