神不守舍
shén bù shǒu shè
Âm Hán Việt: thần bất thủ xá
(idiom) absentminded; dazed; distracted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshén bù shǒu shè
Âm Hán Việt: thần bất thủ xá
(idiom) absentminded; dazed; distracted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác