祖祖辈辈
Phồn thể: 祖祖輩輩
zǔ zǔ bèi bèi
Âm Hán Việt: tổ tổ bối bối
1.qua nhiều thế hệ
2.từ thế hệ này sang thế hệ khác
for generations · from generation to generation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác