社评
Phồn thể: 社評
shè píng
Âm Hán Việt: xã bình
1.bài xã luận (trong báo)
2.cũng viết 社论
editorial (in a newspaper) · also written 社论
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác