社群媒体
Phồn thể: 社群媒體
shè qún méi tǐ
Âm Hán Việt: xã quần môi thể
1.truyền thông xã hội (Đài Loan)
(Tw) social media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác