社会阶层
Phồn thể: 社會階層
shè huì jiē céng
Âm Hán Việt: xã hội giai tầng
1.giai cấp xã hội
social class
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會階層
shè huì jiē céng
Âm Hán Việt: xã hội giai tầng
1.giai cấp xã hội
social class
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác