社会语言学
Phồn thể: 社會語言學
shè huì yǔ yán xué
Âm Hán Việt: xã hội ngữ ngôn học
1.ngôn ngữ học xã hội
sociolinguistics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác