社会行动
Phồn thể: 社會行動
shè huì xíng dòng
Âm Hán Việt: xã hội hành động
1.hành động xã hội
social actions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會行動
shè huì xíng dòng
Âm Hán Việt: xã hội hành động
1.hành động xã hội
social actions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác