社会融资
Phồn thể: 社會融資
shè huì róng zī
Âm Hán Việt: xã hội dung tư
1.huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)
private (non-government) financing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác