社会经济
Phồn thể: 社會經濟
shè huì jīng jì
Âm Hán Việt: xã hội kinh tế
1.kinh tế - xã hội
socio-economic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會經濟
shè huì jīng jì
Âm Hán Việt: xã hội kinh tế
1.kinh tế - xã hội
socio-economic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác