社会科学
Phồn thể: 社會科學
shè huì kē xué
Âm Hán Việt: xã hội khoa học
1.khoa học xã hội
social sciences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會科學
shè huì kē xué
Âm Hán Việt: xã hội khoa học
1.khoa học xã hội
social sciences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác