社会民主
Phồn thể: 社會民主
shè huì mín zhǔ
Âm Hán Việt: xã hội dân chủ
1.dân chủ xã hội
social democracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會民主
shè huì mín zhǔ
Âm Hán Việt: xã hội dân chủ
1.dân chủ xã hội
social democracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác