社会服务
Phồn thể: 社會服務
shè huì fú wù
Âm Hán Việt: xã hội phục vụ
1.dịch vụ xã hội
social services
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會服務
shè huì fú wù
Âm Hán Việt: xã hội phục vụ
1.dịch vụ xã hội
social services
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác