社会总需求
Phồn thể: 社會總需求
shè huì zǒng xū qiú
Âm Hán Việt: xã hội tổng nhu cầu
1.tổng nhu cầu xã hội
2.tổng yêu cầu của xã hội
aggregate social demand · total requirement of society
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác