社会工程学
Phồn thể: 社會工程學
shè huì gōng chéng xué
Âm Hán Việt: xã hội công trình học
(cybersecurity) social engineering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác