社会团体
Phồn thể: 社會團體
shè huì tuán tǐ
Âm Hán Việt: xã hội đoàn thể
1.nhóm xã hội
2.tổ chức cộng đồng
social group · community organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác