社会名流
Phồn thể: 社會名流
shè huì míng liú
Âm Hán Việt: xã hội danh lưu
1.người nổi tiếng; nhân vật của công chúng
celebrity; public figure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác