社会关系
Phồn thể: 社會關係
shè huì guān xì
Âm Hán Việt: xã hội quan hệ
1.quan hệ xã hội
social relation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會關係
shè huì guān xì
Âm Hán Việt: xã hội quan hệ
1.quan hệ xã hội
social relation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác