社会保险
Phồn thể: 社會保險
shè huì bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: xã hội bảo hiểm
1.an sinh xã hội
2.viết tắt của 社保
social security
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác