社会主义者
Phồn thể: 社會主義者
shè huì zhǔ yì zhě
Âm Hán Việt: xã hội chủ nghĩa giả
1.nhà xã hội chủ nghĩa
socialist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 社會主義者
shè huì zhǔ yì zhě
Âm Hán Việt: xã hội chủ nghĩa giả
1.nhà xã hội chủ nghĩa
socialist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác