社会主义
Phồn thể: 社會主義
shè huì zhǔ yì
Âm Hán Việt: xã hội chủ nghĩa
HSK 7-9
1.chủ nghĩa xã hội
socialism
danh từbộ 礻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác