社交恐惧症
Phồn thể: 社交恐懼症
shè jiāo kǒng jù zhèng
Âm Hán Việt: xã giao khủng cụ chứng
1.ám ảnh xã hội
2.rối loạn lo âu xã hội
social phobia · social anxiety
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác