礼坏乐崩
Phồn thể: 禮壞樂崩
lǐ huài yuè bēng
Âm Hán Việt: lễ hoại nhạc băng
1.xem 礼崩乐坏
see 礼崩乐坏
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 禮壞樂崩
lǐ huài yuè bēng
Âm Hán Việt: lễ hoại nhạc băng
1.xem 礼崩乐坏
see 礼崩乐坏
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác