礼仪之邦
Phồn thể: 禮儀之邦
lǐ yí zhī bāng
Âm Hán Việt: lễ nghi chi bang
1.vùng đất của lễ nghi và phép tắc
(idiom) a land of ceremony and propriety
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác