礼义廉耻
Phồn thể: 禮義廉恥
lǐ yì lián chǐ
Âm Hán Việt: lễ nghĩa liêm sỉ
1.ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维)
(idiom) propriety, justice, integrity and a sense of shame (i.e. the four social bonds, 四维)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác