示威游行
Phồn thể: 示威遊行
shì wēi yóu xíng
Âm Hán Việt: thị uy du hành
1.cuộc biểu tình (phản đối)
(protest) demonstration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác